golf stroke
Định nghĩa
Danh từ: - Cú đánh golf: "golf stroke" chỉ hành động vung gậy golf để đánh vào quả bóng golf và (thường là) chạm vào nó. Đây là một đơn vị cơ bản trong môn golf, mỗi lần người chơi vung gậy nhằm đưa bóng đi được gọi là một "golf stroke".
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thực hiện một cú đánh golf hoàn hảo, đưa bóng thẳng vào lỗ.)
- (Cú đánh golf cuối cùng của người chơi đã giúp anh ta giành chiến thắng giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to count a golf stroke": đếm một cú đánh golf (thường trong việc tính điểm).
- In golf, every swing that hits the ball counts as a golf stroke. (Trong golf, mỗi cú vung gậy chạm bóng đều được tính là một cú đánh golf.)
- "a penalty golf stroke": một cú đánh golf bị phạt (do vi phạm luật).
- If you hit the ball out of bounds, you must add a penalty golf stroke to your score. (Nếu bạn đánh bóng ra ngoài biên, bạn phải cộng thêm một cú đánh golf bị phạt vào điểm số của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Stroke (danh từ): cú đánh (nói chung, không chỉ riêng golf).
- A good stroke in tennis requires proper technique. (Một cú đánh tốt trong tennis đòi hỏi kỹ thuật phù hợp.)
- Golf swing (danh từ): cú vung gậy golf (nhấn mạnh vào chuyển động vung gậy hơn là kết quả đánh bóng).
- Her golf swing is smooth and powerful. (Cú vung gậy golf của cô ấy mượt mà và mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Swing: cú vung (thường dùng trong golf để chỉ hành động vung gậy).
- Shot: cú đánh (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng trong golf cũng có thể thay thế cho "golf stroke").
- That was a great shot! (Đó là một cú đánh tuyệt vời!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stroke the ball: đánh bóng một cách nhẹ nhàng, chính xác.
- He stroked the ball gently into the cup. (Anh ấy đánh bóng nhẹ nhàng vào cốc.)
- Stroke in: đánh bóng vào (lỗ) bằng một cú stroke.
- She stroked in the winning putt. (Cô ấy đánh bóng vào lỗ bằng cú putt quyết định.)
Thành ngữ liên quan
- A stroke of genius: một ý tưởng thiên tài (không liên quan trực tiếp đến golf, nhưng dùng từ "stroke" để chỉ hành động hoặc suy nghĩ xuất sắc).
- His decision to use a different club was a stroke of genius. (Quyết định dùng một gậy khác của anh ấy là một ý tưởng thiên tài.)